TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PHẦN 1


1 Ah
2
ああ Như thế
3
あいさつ・する Chào hỏi
4
あいだ Giữa
5
合う あう Hợp ,phù hợp
6
あかちゃん Em bé


7 上る あがる Tăng lên ,đi lên,nâng lên
8
赤ん坊 あかんぼう Em bé sơ sinh
9
空く あく Trống rỗng
10
アクセサリー Đồ nữ trang
11
あげる Tăng lên,nâng lên,cho ,biếu ,tặng
12
浅い あさい Cạn,nông cạn,hời hợt
13
あじ Vị ,hương vị
14
アジア Châu á
15
明日 あす Ngày mai
16
遊び あそび Chơi
17
集る あつまる Tập hợp ,thu thập
18
集める あつめる Thu thập
19
アナウンサー Người phát thanh viên
20
アフリカ Châu phi
21
アメリカ Nước mỹ
22
謝る あやまる Xin lỗi
23
アルコール Cồn ,rượu
24
アルバイト Việc làm thêm
25
安心 あんしん An tâm
26
安全 あんぜん An toàn
27
あんな Như thế kia
28
案内 あんない・する Hướng dẫn
29
以下 いか Ít hơn,dưới mức,dưới
30
以外 いがい Ngoài
31
医学 いがく Y học
32
生きる いきる Sống
33
意見 いけん Ý kiến
34
いし Hòn đá
35
いじめる Trêu chọc
36
以上 いじょう Nhiều hơn
37
急ぐ いそぐ Vội vàng,nhanh khẩn trương
38
致す いたす Làm
39
いただく Nhận
40
一度 いちど Một lần
41
一生懸命 いっしょうけんめい Cố gắng hết sức ,chăm chỉ
42
いっぱい Đầy
43
いと Sợi chỉ
44
以内 いない Trong vòng
45
田舎 いなか Quê hương
46
祈る いのる Cầu nguyện
47
いらっしゃる Đến ,đi,ở
48
植える うえる Trồng
49
うかがう Thăm hỏi
50
受付 うけつけ Quầy tiếp tân
51
受ける うける Nhận
52
動く うごく Di chuyển
53
うそ Nói dối
54
うち Trong
55
打つ うつ Đánh
56
美しい うつくしい Đẹp
57
写す うつす Chép lại,chụp ảnh
58
移る うつる Dọn đi ,di chuyển,lây nhiễm
59
うで Cánh tay
60
うまい Khéo léo,ngon ,giỏi giang
61
うら Mặt trái
62
売り場 うりば Quầy bán hàng
63
うれしい Vui mừng
64
うん
65
運転 うんてん・する Lái xe
66
運転手 うんてんしゅ Tài xế
67
運動 うんどう・する Vận động
68
エスカレーター Thang cuốn
69
えだ Nhánh cây
70
選ぶ えらぶ Chọn
71
遠慮 えんりょ・する E ngại ,lưỡng lự
72
おいでになる Đến
73
お祝い おいわい Chúc mừng
74
オートバイ Xe motoby
75
おかげ Nhờ vả
76
おかしい Lạ
77
おく Một trăm triệu
78
屋上 おくじょう Sân thượng
79
贈り物 おくりもの Món quà
80
送る おくる Gởi
81
遅れる おくれる Bi trễ ,đến muộn
82
起す おこす Đánh thức dậy
83
行う おこなう Diễn ra ,tổ chức
84
怒る おこる Nổi giận ,giận giữ
85
押し入れ おしいれ Tủ âm tường
86
お嬢さん おじょうさん Tiểu thư,cô gái
87
お宅 おたく Nhà của bạn(lịch sự)
88
落る おちる Rơi ,thả rơi
89
おっしゃる Nói
90
おっと Chồng
91
おつり Tiền thối
92
おと Âm thanh ,lưu ý,giảm
93
落す おとす Giảm
94
踊り おどり Nhảy múa
95
踊る おどる Nhảy
96
驚く おどろく Ngạc nhiên
97
お祭り おまつり Lễ hội
98
お見舞い おみまい Thăm người bệnh
99
お土産 おみやげ Quà đặc sản
100
思い出す おもいだす Nhớ


-------- TIẾNG NHẬT, TIẾNG NHẬT CƠ BẢN, NIHONGO, THI NAT-TETS N5, THI NAT-TETS N4, MẪU CÂU TIẾNG NHẬT THÔNG DỤNG, GIAO TIẾP HẰNG NGÀY TIẾNG NHẬT, TIENG NHAT, NHAT BAN, tieng nhat, tieng nhat co ban, tieng nhat giao tiep, dich tieng nhat, tu dien tieng nhat, tieng nhat so cap, luyen nghe tieng nhat, tieng nhat online
NGỮ PHÁP N5, NGỮ PHÁP N4, NGỮ PHÁP N3,
TỪ VỰNG N5, TỪ VỰNG N4,TỪ VỰNG N3,

ài
Copyright © 2013 TIẾNG NHẬT JP 日本語