Saturday, February 28, 2015
Từ điển Hán tự (Kanji)
Hãy click vào chữ mình muốn học.
一 : NHẤT
丁 : ĐINH
下 : HẠ
Phần 1
Phần 2
Phần 3
三 : TAM
万 : VẠN
与 : DỮ,DỰ
五 : NGŨ
互 : HỖ
天 : THIÊN
Phần 1
Phần 2
Phần 3
不 : BẤT
Phần 1
Phần 2
Phần 3
Phần 4
Phần 5
Phần 6
Phần 7
Phần 8
Phần 9
Phần 10
可 : KHẢ
Phần 1
Phần 2
正 : CHÍNH
Phần 1
Phần 2
Phần 3
丙 : BÍNH
平 : BÌNH
Phần 1
Phần 2
Phần 3
民 : DÂN
Phần 1
Phần 2
Phần 3
丕 : PHI
再 : TÁI
Phần 1
Phần 2
‹
›
Home
View web version